living wage

living wage

A worker receives a living wage and can afford groceries and rent.

Định nghĩa

Danh từ: Mức lương đủ sống, một mức thu nhập đủ để một người lao động gia đình của họ có thể sống một cách thoải mái, đáp ứng được các nhu cầu cơ bản như ăn ở, y tế, giáo dục một khoản tiết kiệm nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều công nhân trong thành phố đang vật lộn để kiếm được mức lương đủ sống.)
  • (Công ty đã hứa trả cho tất cả nhân viên của mình một mức lương đủ sống.)
  • (Mức lương đủ sống không chỉ về sự sống còn; còn về phẩm giá sự tham gia vào xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight for a living wage": đấu tranh đòi mức lương đủ sống.

    • The union is fighting for a living wage for all workers in the sector. (Công đoàn đang đấu tranh đòi mức lương đủ sống cho tất cả công nhân trong ngành.)
  • "living wage vs. minimum wage": mức lương đủ sống so với mức lương tối thiểu (thường mức lương đủ sống cao hơn tính đến chi phí sinh hoạt thực tế).

    • The minimum wage in this state is far below a living wage. (Mức lương tối thiểu ở bang này thấp hơn nhiều so với mức lương đủ sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Living wage ordinance (n): sắc lệnh về mức lương đủ sống (một quy định pháp yêu cầu người sử dụng lao động trả mức lương đủ sống).

    • The city council passed a living wage ordinance. (Hội đồng thành phố đã thông qua một sắc lệnh về mức lương đủ sống.)
  • Living wage campaign (n): chiến dịch đòi mức lương đủ sống.

    • The living wage campaign has gained momentum across the country. (Chiến dịch đòi mức lương đủ sống đã đạt được đà phát triển trên khắp cả nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair wage: mức lương công bằng.
  • Subsistence wage: mức lương sinh tồn (thường thấp hơn mức lương đủ sống, chỉ đủ để sống qua ngày).
  • Decent wage: mức lương tử tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "living wage".
Thành ngữ liên quan
  • To earn a crust: kiếm sống (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng mức lương).
    • He works hard just to earn a crust. (Anh ấy làm việc chăm chỉ chỉ để kiếm sống.)
  • To make ends meet: xoay xở đủ sống (thường dùng khi thu nhập thấp hơn mức lương đủ sống).
    • With such low wages, she can barely make ends meet. (Với mức lương thấp như vậy, ấy hầu như không thể xoay xở đủ sống.)

Từ chứa "living wage"